Ratings powered by
Doubles
*****
Singles
**
Processed
Jun 17 2026
Doubles
M | Hải Phòng, HP, VNM
25 | M | Ho Chi Minh, SG, VNM
28 | M | Hitachi, Ibaraki, JPN
30 | M | NY, USA
Apr 5 2026
Doubles
M | Hải Phòng, HP, VNM
M | HN, VNM
M | VNM
M | HN, VNM
Apr 5 2026
Doubles
M | Hải Phòng, HP, VNM
M | HN, VNM
42 | M | Ha Noi, HN, VNM
M | SG, VNM
Apr 5 2026
Doubles
M | Hải Phòng, HP, VNM
M | HN, VNM
54 | M | Gold Coast, Qld, AUS
55 | M | Tallebudgera Valley, Qld, AUS
Apr 5 2026
Doubles
M | Hải Phòng, HP, VNM
M | HN, VNM
M | Braybrook, Vic, AUS
M | 39, VNM
Apr 3 2026
Doubles
M | Hải Phòng, HP, VNM
F | VNM
F | 35, VNM
37 | M | Bien Hoa, 39, VNM
Apr 3 2026
Doubles
M | Hải Phòng, HP, VNM
F | VNM
F | HKG, HKG
37 | M | HKG, HKG
Apr 3 2026
Doubles
M | Hải Phòng, HP, VNM
F | VNM
45 | F | HO CHI MINH, SG, VNM
M | SG, VNM
Apr 3 2026
Doubles
M | Hải Phòng, HP, VNM
F | VNM
F | HKG
M | GD, CHN
| Date | Team 1 | Score | Team 2 |
|---|---|---|---|
PPA Asia 500 Capital Securities Beijing Open 2026 | |||
Jun 17 2026 Doubles | Hung PhamM | Hải Phòng, HP, VNM 5.354 5.354 Nguyen Huy25 | M | Ho Chi Minh, SG, VNM 5.265 5.265 | 1 711 115 911 12< 711 115 911 | Rikuto Kurosawa28 | M | Hitachi, Ibaraki, JPN 5.346 5.346 tsushima takumi30 | M | NY, USA 4.685 4.685 |
PPA Asia 1000 MB Hanoi Cup 2026 | |||
Apr 5 2026 Doubles | Hung PhamM | Hải Phòng, HP, VNM 5.425 5.425 Tuấn Dương PhạmM | HN, VNM 4.883 4.883 | 1< 1510 10> 1510 | nghia tranM | VNM 4.631 4.631 Dung Ta HongM | HN, VNM 5.088 5.088 |
Apr 5 2026 Doubles | Hung PhamM | Hải Phòng, HP, VNM 5.429 5.429 Tuấn Dương PhạmM | HN, VNM 4.893 4.893 | 0 1315 01< 1315 | Lâm Trần42 | M | Ha Noi, HN, VNM 4.853 4.853 Pham KienM | SG, VNM 4.759 4.759 |
Apr 5 2026 Doubles | Hung PhamM | Hải Phòng, HP, VNM 5.472 5.472 Tuấn Dương PhạmM | HN, VNM 5.000 5.000 | 1< 110 10> 110 | Nathanael Green54 | M | Gold Coast, Qld, AUS 4.334 -0.011 4.323 John Myers55 | M | Tallebudgera Valley, Qld, AUS 3.924 -0.016 3.908 |
Apr 5 2026 Doubles | Hung PhamM | Hải Phòng, HP, VNM 5.445 5.445 Tuấn Dương PhạmM | HN, VNM 4.920 4.920 | 1< 111 10> 111 | David TranM | Braybrook, Vic, AUS 3.599 3.599 Long ChuM | 39, VNM 4.176 4.176 |
Apr 3 2026 Doubles | Hung PhamM | Hải Phòng, HP, VNM 5.441 5.441 Nga NguyễnF | VNM 3.805 3.805 | 0 411 01< 411 | Thao NguyenF | 35, VNM 5.021 5.021 Dang Chau37 | M | Bien Hoa, 39, VNM 4.654 4.654 |
Apr 3 2026 Doubles | Hung PhamM | Hải Phòng, HP, VNM 5.484 5.484 Nga NguyễnF | VNM 3.981 3.981 | 1< 113 10> 113 | Ivy WongF | HKG, HKG 4.107 4.107 Jace Latore37 | M | HKG, HKG 3.983 3.983 |
Apr 3 2026 Doubles | Hung PhamM | Hải Phòng, HP, VNM 5.478 5.478 Nga NguyễnF | VNM 3.952 3.952 | 0 411 01< 411 | Phan Quynh45 | F | HO CHI MINH, SG, VNM 4.711 4.711 Pham KienM | SG, VNM 4.553 4.553 |
Apr 3 2026 Doubles | Hung PhamM | Hải Phòng, HP, VNM 5.574 5.574 Nga NguyễnF | VNM 4.523 4.523 | 1< 110 10> 110 | Ding DingF | HKG 3.911 3.911 Ricky OuM | GD, CHN 3.554 3.554 |