Ratings powered by
Doubles
*****
Singles
**
Processed
Apr 1, 2026
Doubles
M | Hải Phòng, HP, VNM
42 | M | Ha Noi, HN, VNM
M | SG, VNM
26 | M | San Jose, CA, USA
Apr 1, 2026
Doubles
M | Hải Phòng, HP, VNM
42 | M | Ha Noi, HN, VNM
M | GY, KOR
22 | M | Singapore, SGP, SGP
Apr 1, 2026
Doubles
M | Hải Phòng, HP, VNM
42 | M | Ha Noi, HN, VNM
M | VNM
M | HN, VNM
Oct 1, 2025
Doubles
M | Hải Phòng, HP, VNM
36 | F | MH, IND
39 | F | Lao cai, 2, VNM
M | HN, VNM
Oct 1, 2025
Doubles
M | Hải Phòng, HP, VNM
36 | F | MH, IND
40 | F | Hanoi, HN, VNM
41 | M | Ha Noi, HN, VNM
Oct 1, 2025
Doubles
M | Hải Phòng, HP, VNM
36 | F | MH, IND
F | 35, VNM
37 | M | Bien Hoa, 39, VNM
| Date | Team 1 | Score | Team 2 | |
|---|---|---|---|---|
PPA Asia 1000 MB Hanoi Cup 2026 | ||||
Apr 1, 2026 Doubles | Hưng PhạmM | Hải Phòng, HP, VNM 5.545 5.545 Lâm Trần42 | M | Ha Noi, HN, VNM 4.580 4.580 | 1 1311 911 511 12< 1311 911 511 | Trường TrầnM | SG, VNM 4.837 4.837 Nicholas Khamphilath26 | M | San Jose, CA, USA 5.688 5.688 | |
Apr 1, 2026 Doubles | Hưng PhạmM | Hải Phòng, HP, VNM 5.519 5.519 Lâm Trần42 | M | Ha Noi, HN, VNM 4.549 4.549 | 2< 113 113 20> 113 113 | Park Seong YongM | GY, KOR 4.758 4.758 Ryan Ng22 | M | Singapore, SGP, SGP 4.535 4.535 | |
Apr 1, 2026 Doubles | Hưng PhạmM | Hải Phòng, HP, VNM 5.394 5.394 Lâm Trần42 | M | Ha Noi, HN, VNM 4.398 4.398 | 2< 113 117 20> 113 117 | Trần Cao SơnM | VNM 4.330 4.330 Tuan LinhM | HN, VNM 4.598 4.598 | |
PPA TOUR ASIA, MB VIETNAM CUP 2025 | ||||
Oct 1, 2025 Doubles | Hưng PhạmM | Hải Phòng, HP, VNM 5.510 -0.008 5.502 Shraddha Damani36 | F | MH, IND 4.582 -0.004 4.578 | 1< 1512 10> 1512 | Thilehang Tra39 | F | Lao cai, 2, VNM 4.573 +0.012 4.585 Tuấn Dương PhạmM | HN, VNM 4.922 +0.018 4.940 | |
Oct 1, 2025 Doubles | Hưng PhạmM | Hải Phòng, HP, VNM 5.514 -0.004 5.510 Shraddha Damani36 | F | MH, IND 4.616 -0.002 4.614 | 1< 1210 10> 1210 | Trang Tran40 | F | Hanoi, HN, VNM 5.039 +0.004 5.043 Tran Tuan Minh41 | M | Ha Noi, HN, VNM 4.725 +0.006 4.731 | |
Oct 1, 2025 Doubles | Hưng PhạmM | Hải Phòng, HP, VNM 5.490 +0.024 5.514 Shraddha Damani36 | F | MH, IND 4.606 +0.010 4.616 | 1< 115 10> 115 | Thao NguyenF | 35, VNM 5.089 -0.055 5.034 Dang Chau37 | M | Bien Hoa, 39, VNM 4.926 -0.067 4.860 | |