Ratings powered by
Doubles
*****
Singles
*****
Processed
Oct 4 2025
Doubles
19 | M | Thành phố Đà Lạt, 35, VNM
M | SG, VNM
M | HN, VNM
M | HN, VNM
Oct 4 2025
Doubles
19 | M | Thành phố Đà Lạt, 35, VNM
M | SG, VNM
M | DN, VNM
M | 27, VNM
Oct 4 2025
Doubles
19 | M | Thành phố Đà Lạt, 35, VNM
M | SG, VNM
M | DN, VNM
M | DN, VNM
Oct 3 2025
Singles
19 | M | Thành phố Đà Lạt, 35, VNM
M | HN, VNM
Oct 3 2025
Singles
19 | M | Thành phố Đà Lạt, 35, VNM
M | VNM
Oct 3 2025
Singles
19 | M | Thành phố Đà Lạt, 35, VNM
26 | M | Saitama, JPN
| Date | Team 1 | Score | Team 2 | |
|---|---|---|---|---|
PPA TOUR ASIA, MB VIETNAM CUP 2025 | ||||
Oct 4 2025 Doubles | Kiên Thái19 | M | Thành phố Đà Lạt, 35, VNM 3.074 +0.202 3.276 Hoàng LêM | SG, VNM 3.539 +0.069 3.608 | 1< 116 10> 116 | Hieu NguyenM | HN, VNM 2.886 -0.172 2.714 Minh NguyenM | HN, VNM 4.023 -0.058 3.965 | |
Oct 4 2025 Doubles | Kiên Thái19 | M | Thành phố Đà Lạt, 35, VNM 3.276 +0.212 3.488 Hoàng LêM | SG, VNM 3.608 +0.065 3.673 | 1< 117 10> 117 | Bá Minh PhanM | DN, VNM 3.849 -0.212 3.637 Huynh ThanhM | 27, VNM 3.548 -0.028 3.520 | |
Oct 4 2025 Doubles | Kiên Thái19 | M | Thành phố Đà Lạt, 35, VNM 0.000 +3.074 3.074 Hoàng LêM | SG, VNM 3.689 -0.150 3.539 | 0 211 01< 211 | Hoàn ZubnoM | DN, VNM 3.354 +0.392 3.747 Hoàng Phúc NguyễnM | DN, VNM 3.354 +0.392 3.747 | |
Oct 3 2025 Singles | Kiên Thái19 | M | Thành phố Đà Lạt, 35, VNM 3.430 -0.031 3.398 | 0 011 01< 011 | Nguyễn Quốc AnhM | HN, VNM 5.342 +0.016 5.358 | |
Oct 3 2025 Singles | Kiên Thái19 | M | Thành phố Đà Lạt, 35, VNM 0.000 +3.500 3.500 | 0 211 01< 211 | Tien LeM | VNM 3.792 +0.292 4.085 | |
Oct 3 2025 Singles | Kiên Thái19 | M | Thành phố Đà Lạt, 35, VNM 3.500 -0.070 3.430 | 1< 1412 10> 1412 | Takeru J26 | M | Saitama, JPN 3.208 +0.070 3.278 | |