Ratings powered by
Doubles
*****
Singles
*****
Processed
Apr 5 2026
Doubles
M | HN, VNM
M | Hải Phòng, HP, VNM
M | VNM
M | HN, VNM
Apr 5 2026
Doubles
M | HN, VNM
M | Hải Phòng, HP, VNM
42 | M | Ha Noi, HN, VNM
M | SG, VNM
Apr 5 2026
Doubles
M | HN, VNM
M | Hải Phòng, HP, VNM
54 | M | Gold Coast, Qld, AUS
55 | M | Tallebudgera Valley, Qld, AUS
Apr 5 2026
Doubles
M | HN, VNM
M | Hải Phòng, HP, VNM
M | Braybrook, Vic, AUS
M | 39, VNM
Apr 4 2026
Singles
M | HN, VNM
M | HP, VNM
Apr 4 2026
Singles
M | HN, VNM
36 | M | VNM
Oct 4 2025
Doubles
M | HN, VNM
M | 9, VNM
M | HN, VNM
M | 21, VNM
Oct 4 2025
Doubles
M | HN, VNM
M | 9, VNM
M | DN, VNM
M | 9, VNM
Oct 4 2025
Doubles
M | HN, VNM
M | 9, VNM
M | SG, VNM
20 | M | Quan 2, SG, VNM
| Date | Team 1 | Score | Team 2 |
|---|---|---|---|
PPA Asia 1000 MB Hanoi Cup 2026 | |||
Apr 5 2026 Doubles | Tuấn Dương PhạmM | HN, VNM 4.883 4.883 Hung PhamM | Hải Phòng, HP, VNM 5.425 5.425 | 1< 1510 10> 1510 | nghia tranM | VNM 4.631 4.631 Dung Ta HongM | HN, VNM 5.088 5.088 |
Apr 5 2026 Doubles | Tuấn Dương PhạmM | HN, VNM 4.893 4.893 Hung PhamM | Hải Phòng, HP, VNM 5.429 5.429 | 0 1315 01< 1315 | Lâm Trần42 | M | Ha Noi, HN, VNM 4.853 4.853 Pham KienM | SG, VNM 4.759 4.759 |
Apr 5 2026 Doubles | Tuấn Dương PhạmM | HN, VNM 5.000 5.000 Hung PhamM | Hải Phòng, HP, VNM 5.472 5.472 | 1< 110 10> 110 | Nathanael Green54 | M | Gold Coast, Qld, AUS 4.334 -0.011 4.323 John Myers55 | M | Tallebudgera Valley, Qld, AUS 3.924 -0.016 3.908 |
Apr 5 2026 Doubles | Tuấn Dương PhạmM | HN, VNM 4.920 4.920 Hung PhamM | Hải Phòng, HP, VNM 5.445 5.445 | 1< 111 10> 111 | David TranM | Braybrook, Vic, AUS 3.599 3.599 Long ChuM | 39, VNM 4.176 4.176 |
Apr 4 2026 Singles | Tuấn Dương PhạmM | HN, VNM 4.081 4.081 | 0 511 01< 511 | Tung VuM | HP, VNM 4.456 4.456 |
Apr 4 2026 Singles | Tuấn Dương PhạmM | HN, VNM 4.142 4.142 | 0 811 01< 811 | Vu Le36 | M | VNM 4.286 4.286 |
PPA TOUR ASIA, MB VIETNAM CUP 2025 | |||
Oct 4 2025 Doubles | Tuấn Dương PhạmM | HN, VNM 4.963 -0.055 4.908 Quoc anh NguyenM | 9, VNM 4.424 -0.230 4.194 | 0 611 01< 611 | Tiến Tuấn NguyễnM | HN, VNM 3.650 +0.307 3.958 Pham XuanVuM | 21, VNM 4.995 +0.024 5.019 |
Oct 4 2025 Doubles | Tuấn Dương PhạmM | HN, VNM 4.920 +0.042 4.963 Quoc anh NguyenM | 9, VNM 4.199 +0.225 4.424 | 1< 116 10> 116 | Minh Thành VũM | DN, VNM 4.792 -0.225 4.567 Văn Lượng MaiM | 9, VNM 4.792 -0.225 4.567 |
Oct 4 2025 Doubles | Tuấn Dương PhạmM | HN, VNM 4.895 +0.025 4.920 Quoc anh NguyenM | 9, VNM 4.073 +0.126 4.199 | 1< 115 10> 115 | Tuan TranM | SG, VNM 4.292 -0.126 4.166 Thien Tran Thanh20 | M | Quan 2, SG, VNM 4.394 -0.041 4.353 |